Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
US Coast Guard


noun
an agency of the Department of Transportation responsible for patrolling shores and facilitating nautical commerce
Syn:
United States Coast Guard, U. S. Coast Guard
Hypernyms:
coastguard, agency, federal agency, government agency, bureau,
office, authority
Part Holonyms:
Department of Transportation, Transportation, DoT


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.